辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "an ninh công cộng" (1件)

an ninh công cộng
日本語 名公安
マイ単語
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。

swap_horiz 類語検索結果 "an ninh công cộng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "an ninh công cộng" (1件)

Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。